dunce cap

Học thuật
Thân thiện
dunce cap

A teacher places a dunce cap on a student's head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hình nón bằng giấy: Một chiếc cao, nhọn đầu, thường được làm bằng giấy. Trong lịch sử giáo dục phương Tây, được dùng như một hình phạt mang tính xấu hổ, đặt lên đầu những học sinh bị coi chậm hiểu, lười biếng hoặc trả lời sai câu hỏi.
    • Biểu tượng của sự kém cỏi, chậm hiểu: Vật dụng này đã trở thành một biểu tượng văn hóa, dùng để chỉ sự ngu dốt, thiếu hiểu biết hoặc phạm lỗi ngớ ngẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In old cartoons, the student who got the answer wrong had to wear a dunce cap in the corner. (Trong các phim hoạt hình , học sinh trả lời sai phải đội hình nón đứng trong góc.)
    • The teacher threatened to make him wear the dunce cap if he didn't pay attention. (Giáo viên đe dọa sẽ bắt cậu ta đội nếu không chú ý.)
    • Calling someone a "dunce" is like putting a virtual dunce cap on their head. (Gọi ai đó "dunce" giống như đội cho họ một chiếc nón ảo vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ (metaphor): "Dunce cap" thường được dùng một cách hình tượng để chỉ sự trừng phạt, sự xấu hổ hoặc cảm giác ngu ngốc.
    • After his major error at work, he felt like he was wearing an invisible dunce cap. (Sau sai lầm lớnnơi làm việc, anh ta cảm thấy như mình đang đội một chiếc nón vô hình.)
  • Trong văn hóa đại chúng: Hình ảnh này thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh để châm biếm hoặc nhấn mạnh sự ngốc nghếch của một nhân vật.
Biến thể từ gần giống
  • Dunce's cap: Cách viết khác sở hữu cách, cùng nghĩa với "dunce cap".
  • Dunce: (Danh từ) Người bị coi đần độn, chậm hiểu.
    • He was called a dunce by his classmates. (Cậu ta bị bạn cùng lớp gọi là đồ đần.)
  • Fool's cap: Một loại hình dáng tương tự, thường gắn với hình ảnh chú hề (jester) hoặc kẻ ngốc, đôi khi được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Fool's cap: hề (thường chuông).
  • Conical hat: hình nón (chỉ hình dáng, không mang nghĩa phê phán).
Thành ngữ liên quan
  • To be awarded the dunce cap: Một cách nói hình tượng có nghĩa bị coi người kém cỏi nhất hoặc mắc lỗi ngớ ngẩn nhất trong một tình huống.
    • For forgetting the boss's name, I think I deserve the dunce cap today. ( quên tên sếp, tôi nghĩ hôm nay tôi xứng đáng nhận chiếc nón rồi.)
dunce cap

A teacher places a dunce cap on a student's head.

Noun
  1. giống dunce's cap

Từ đồng nghĩa